招來批評 chiêu lai phê bình Hán Việt: chiêu lai phê bình Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 來 (lai) + 批 (phê) + 評 (bình)Hán Việtchiêu lai phê bìnhCấu tạo招 + 來 + 批 + 評 · chiêu + lai + phê + bình nghĩa thành phần: chiêu + lai + phê + bình Nghĩa EngCihui draw fire