招架不住
chiêu giá bất trụ
Hán Việt: chiêu giá bất trụ · Pinyin: zhāo jià bù zhù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 無法抵擋或沒有力量再支撐下去。《封神演義》第四八回:「姚天君招架不住,掩一鐧,望陣內便走。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 招架:抵挡。抵挡不了或没有力量再支持下去。
- Tân Hoa Tự Điển 招架抵挡。抵挡不了或没有力量再支持下去。
Eng
- Cihui 招架不住 hāojiàbuzhù r.v. be no match (for sb.) | Tā tíle zhème duō wèntí, wǒ kě ∼ le. He asked so many questions and I was no match for him.