招架之功 chiêu giá chi công Hán Việt: chiêu giá chi công Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 架 (giá) + 之 (chi) + 功 (công)Hán Việtchiêu giá chi côngCấu tạo招 + 架 + 之 + 功 · chiêu + giá + chi + công nghĩa thành phần: chiêu + giá + chi + công Nghĩa EngCihui 招架之功 hāojiàzhīgōng n. ability to ward off blows