招標單位 zhāo biāo dān wèi · chiêu tiêu đan vị Hán Việt: chiêu tiêu đan vị · Pinyin: zhāo biāo dān wèi Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 標 (tiêu) + 單 (đan) + 位 (vị)Pinyinzhāo biāo dān wèiHán Việtchiêu tiêu đan vịCấu tạo招 + 標 + 單 + 位 · chiêu + tiêu + đan + vị nghĩa thành phần: chiêu + tiêu + đan + vị