招標承建 chiêu tiêu thừa kiến Hán Việt: chiêu tiêu thừa kiến Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 標 (tiêu) + 承 (thừa) + 建 (kiến)Hán Việtchiêu tiêu thừa kiếnCấu tạo招 + 標 + 承 + 建 · chiêu + tiêu + thừa + kiến nghĩa thành phần: chiêu + tiêu + thừa + kiến Nghĩa EngCihui invite tenders for