招標流程 zhāo biāo liú chéng · chiêu tiêu lưu trình Hán Việt: chiêu tiêu lưu trình · Pinyin: zhāo biāo liú chéng Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 標 (tiêu) + 流 (lưu) + 程 (trình)Pinyinzhāo biāo liú chéngHán Việtchiêu tiêu lưu trìnhCấu tạo招 + 標 + 流 + 程 · chiêu + tiêu + lưu + trình nghĩa thành phần: chiêu + tiêu + lưu + trình