招標文件 zhāo biāo wén jiàn · chiêu tiêu văn kiện Hán Việt: chiêu tiêu văn kiện · Pinyin: zhāo biāo wén jiàn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 標 (tiêu) + 文 (văn) + 件 (kiện)Pinyinzhāo biāo wén jiànHán Việtchiêu tiêu văn kiệnCấu tạo招 + 標 + 文 + 件 · chiêu + tiêu + văn + kiện nghĩa thành phần: chiêu + tiêu + văn + kiện