招災攬禍

zhāo zāi lǎn huò chiêu tai lãm họa

Hán Việt: chiêu tai lãm họa · Pinyin: zhāo zāi lǎn huò

Tổng quan

Cấu tạo: (chiêu) + (tai) + (lãm) + (họa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招來禍端。明.高明《汲古閣本琵琶記》第三一齣:「你直待要打破砂鍋,是你招災攬禍。」