招災攬禍 zhāo zāi lǎn huò · chiêu tai lãm họa Hán Việt: chiêu tai lãm họa · Pinyin: zhāo zāi lǎn huò Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 災 (tai) + 攬 (lãm) + 禍 (họa)Pinyinzhāo zāi lǎn huòHán Việtchiêu tai lãm họaCấu tạo招 + 災 + 攬 + 禍 · chiêu + tai + lãm + họa nghĩa thành phần: chiêu + tai + lãm + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招揽灾祸。Tân Hoa Tự Điển 1.招揽灾祸。