招牌廣告 zhāo pái guǎng gào · chiêu bài quảng cáo Hán Việt: chiêu bài quảng cáo · Pinyin: zhāo pái guǎng gào Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 牌 (bài) + 廣 (quảng) + 告 (cáo)Pinyinzhāo pái guǎng gàoHán Việtchiêu bài quảng cáoCấu tạo招 + 牌 + 廣 + 告 · chiêu + bài + quảng + cáo nghĩa thành phần: chiêu + bài + quảng + cáo