招貓逗狗 chiêu miêu đậu cẩu Hán Việt: chiêu miêu đậu cẩu Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 貓 (miêu) + 逗 (đậu) + 狗 (cẩu)Hán Việtchiêu miêu đậu cẩuCấu tạo招 + 貓 + 逗 + 狗 · chiêu + miêu + đậu + cẩu nghĩa thành phần: chiêu + miêu + đậu + cẩu Nghĩa EngCihui 招貓逗狗 hāomāodòugǒu id. <coll.> 1. associate with undesirable people 2. stir up trouble