招禍臨身 chiêu họa lâm thân Hán Việt: chiêu họa lâm thân Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 禍 (họa) + 臨 (lâm) + 身 (thân)Hán Việtchiêu họa lâm thânCấu tạo招 + 禍 + 臨 + 身 · chiêu + họa + lâm + thân nghĩa thành phần: chiêu + họa + lâm + thân Nghĩa EngCihui 招禍臨身 hāohuòlínshēn f.e. bring misery/evil on oneself