招租帖兒 chiêu tô thiếp nhi Hán Việt: chiêu tô thiếp nhi Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 租 (tô) + 帖 (thiếp) + 兒 (nhi)Hán Việtchiêu tô thiếp nhiCấu tạo招 + 租 + 帖 + 兒 · chiêu + tô + thiếp + nhi nghĩa thành phần: chiêu + tô + thiếp + nhi Nghĩa EngCihui 招租帖兒 hāozūtiēr ►See zhāozūtiē