招聘

zhāo pìnchiêu sính

Hán Việt: chiêu sính · Pinyin: zhāo pìn

Tổng quan

thông báo tuyển dụng; thông báo tuyển người. thông báo tuyển dụng nhân viên kỹ thuật

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.招徕聘请。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

招攬聘請。《宋書.卷七.前廢帝本紀》:「可甄訪郡國,招聘閭部。」

Cấu tạo: 招 (chiêu) + 聘 (sính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 招聘技術人員。
  • Biên soạn 招聘 hāopìn v. invite applications for a job

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 招攬聘請。《宋書.卷七.前廢帝本紀》:「可甄訪郡國,招聘閭部。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.招徕聘请。
  • Kaggle Zh-Vi bring in

Eng

  • JMdict (courteous) invitation
  • JMdict call
  • Cihui recruitment; to invite applications for a job

Đức

  • Handedict Stellenangebot

ja

  • JMdict 招聘(しょうへい)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

雇用

Từ trái nghĩa

解雇