招致失敗 chiêu trí thất bại Hán Việt: chiêu trí thất bại Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 致 (trí) + 失 (thất) + 敗 (bại)Hán Việtchiêu trí thất bạiCấu tạo招 + 致 + 失 + 敗 · chiêu + trí + thất + bại nghĩa thành phần: chiêu + trí + thất + bại Nghĩa EngCihui ride for fall