招貼畫家 zhāo tiē huà jiā · chiêu thiếp họa gia Hán Việt: chiêu thiếp họa gia · Pinyin: zhāo tiē huà jiā Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 貼 (thiếp) + 畫 (họa) + 家 (gia)Pinyinzhāo tiē huà jiāHán Việtchiêu thiếp họa giaCấu tạo招 + 貼 + 畫 + 家 · chiêu + thiếp + họa + gia nghĩa thành phần: chiêu + thiếp + họa + gia