招貼畫紙 zhāo tiē huà zhǐ · chiêu thiếp họa chỉ Hán Việt: chiêu thiếp họa chỉ · Pinyin: zhāo tiē huà zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 貼 (thiếp) + 畫 (họa) + 紙 (chỉ)Pinyinzhāo tiē huà zhǐHán Việtchiêu thiếp họa chỉCấu tạo招 + 貼 + 畫 + 紙 · chiêu + thiếp + họa + chỉ nghĩa thành phần: chiêu + thiếp + họa + chỉ