招賢禮士 zhāo xián lǐ shì · chiêu hiền lễ sĩ Hán Việt: chiêu hiền lễ sĩ · Pinyin: zhāo xián lǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 賢 (hiền) + 禮 (lễ) + 士 (sĩ)Pinyinzhāo xián lǐ shìHán Việtchiêu hiền lễ sĩCấu tạo招 + 賢 + 禮 + 士 · chiêu + hiền + lễ + sĩ nghĩa thành phần: chiêu + hiền + lễ + sĩ