招財童子 zhāo cái tóng zǐ · chiêu tài đồng tử Hán Việt: chiêu tài đồng tử · Pinyin: zhāo cái tóng zǐ Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 財 (tài) + 童 (đồng) + 子 (tử)Pinyinzhāo cái tóng zǐHán Việtchiêu tài đồng tửCấu tạo招 + 財 + 童 + 子 · chiêu + tài + đồng + tử nghĩa thành phần: chiêu + tài + đồng + tử