招財納福 zhāo cái nà fú · chiêu tài nạp phúc Hán Việt: chiêu tài nạp phúc · Pinyin: zhāo cái nà fú Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 財 (tài) + 納 (nạp) + 福 (phúc)Pinyinzhāo cái nà fúHán Việtchiêu tài nạp phúcCấu tạo招 + 財 + 納 + 福 · chiêu + tài + nạp + phúc nghĩa thành phần: chiêu + tài + nạp + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 纳:享受。发财享福