招賢舉能 chiêu hiền cử năng Hán Việt: chiêu hiền cử năng Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 賢 (hiền) + 舉 (cử) + 能 (năng)Hán Việtchiêu hiền cử năngCấu tạo招 + 賢 + 舉 + 能 · chiêu + hiền + cử + năng nghĩa thành phần: chiêu + hiền + cử + năng Nghĩa EngCihui 招賢舉能 hāoxiánjǔnéng f.e. enlist able and upright men