招貼畫兒 chiêu thiếp họa nhi Hán Việt: chiêu thiếp họa nhi Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 貼 (thiếp) + 畫 (họa) + 兒 (nhi)Hán Việtchiêu thiếp họa nhiCấu tạo招 + 貼 + 畫 + 兒 · chiêu + thiếp + họa + nhi nghĩa thành phần: chiêu + thiếp + họa + nhi Nghĩa EngCihui 招貼畫兒 hāotiēhuàr ►See zhāotiēhuà