招降納款 zhāo xiáng nà kuǎn · chiêu hàng nạp khoản Hán Việt: chiêu hàng nạp khoản · Pinyin: zhāo xiáng nà kuǎn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 降 (hàng) + 納 (nạp) + 款 (khoản)Pinyinzhāo xiáng nà kuǎnHán Việtchiêu hàng nạp khoảnCấu tạo招 + 降 + 納 + 款 · chiêu + hàng + nạp + khoản nghĩa thành phần: chiêu + hàng + nạp + khoản