招降納順 zhāo xiáng nà shùn · chiêu hàng nạp thuận Hán Việt: chiêu hàng nạp thuận · Pinyin: zhāo xiáng nà shùn Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 降 (hàng) + 納 (nạp) + 順 (thuận)Pinyinzhāo xiáng nà shùnHán Việtchiêu hàng nạp thuậnCấu tạo招 + 降 + 納 + 順 · chiêu + hàng + nạp + thuận nghĩa thành phần: chiêu + hàng + nạp + thuận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 招收投降的人,接纳敌方归顺的人。