招领处 chiêu lĩnh xử Hán Việt: chiêu lĩnh xử Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 領 (lĩnh) + 處 (xử)Hán Việtchiêu lĩnh xửCấu tạo招 + 領 + 處 · chiêu + lĩnh + xử nghĩa thành phần: chiêu + lĩnh + xử Nghĩa ViệtBiên soạn 招領處 hāolǐngchù p.w. lost-and-foundEngCihui 招領處 hāolǐngchù p.w. lost-and-found Từ liên quan Gần nghĩa招领