招魂引魄 chiêu hồn dẫn phách Hán Việt: chiêu hồn dẫn phách Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 魂 (hồn) + 引 (dẫn) + 魄 (phách)Hán Việtchiêu hồn dẫn pháchCấu tạo招 + 魂 + 引 + 魄 · chiêu + hồn + dẫn + phách nghĩa thành phần: chiêu + hồn + dẫn + phách Nghĩa EngCihui 招魂引魄 hāohúnyǐnpò f.e. summon the spirits