招魂揚幡 zhāo hún yáng fān · chiêu hồn dương phiên Hán Việt: chiêu hồn dương phiên · Pinyin: zhāo hún yáng fān Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 魂 (hồn) + 揚 (dương) + 幡 (phiên)Pinyinzhāo hún yáng fānHán Việtchiêu hồn dương phiênCấu tạo招 + 魂 + 揚 + 幡 · chiêu + hồn + dương + phiên nghĩa thành phần: chiêu + hồn + dương + phiên