招魂續魄 zhāo hún xù pò · chiêu hồn tục phách Hán Việt: chiêu hồn tục phách · Pinyin: zhāo hún xù pò Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 魂 (hồn) + 續 (tục) + 魄 (phách)Pinyinzhāo hún xù pòHán Việtchiêu hồn tục pháchCấu tạo招 + 魂 + 續 + 魄 · chiêu + hồn + tục + phách nghĩa thành phần: chiêu + hồn + tục + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 魂、魄:古时迷信认为人死后的魂魄。招回其灵魂,使魂魄不失散。