招魂送鬼 chiêu hồn tống quỷ Hán Việt: chiêu hồn tống quỷ Tổng quan Cấu tạo: 招 (chiêu) + 魂 (hồn) + 送 (tống) + 鬼 (quỷ)Hán Việtchiêu hồn tống quỷCấu tạo招 + 魂 + 送 + 鬼 · chiêu + hồn + tống + quỷ nghĩa thành phần: chiêu + hồn + tống + quỷ Nghĩa EngCihui 招魂送鬼 hāohúnsòngguǐ f.e. search for the lost soul or send the departed's spirit off