拜一神教 bài yī shén jiào · bái nhất thần giáo Hán Việt: bái nhất thần giáo · Pinyin: bài yī shén jiào Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 一 (nhất) + 神 (thần) + 教 (giáo)Pinyinbài yī shén jiàoHán Việtbái nhất thần giáoCấu tạo拜 + 一 + 神 + 教 · bái + nhất + thần + giáo nghĩa thành phần: bái + nhất + thần + giáo