拜倒足下

bái đảo túc hạ

Hán Việt: bái đảo túc hạ

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (đảo) + (túc) + (hạ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拜倒足下 àidǎozúxià f.e. throw oneself at sb.'s feet