拜託代勞

bái thác đại lao

Hán Việt: bái thác đại lao

Tổng quan

Cấu tạo: (bái) + (thác) + (đại) + (lao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 拜托代勞 àituōdàiláo f.e. request to do sth. for sb. else