拜访信息 bài fǎng xìn xī·bái phóng tín tức Hán Việt: bái phóng tín tức · Pinyin: bài fǎng xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 訪 (phóng) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinbài fǎng xìn xīHán Việtbái phóng tín tứcCấu tạo拜 + 訪 + 信 + 息 · bái + phóng + tín + tức nghĩa thành phần: bái + phóng + tín + tức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thông tin thăm hỏiĐứcHandedict Besuchsbericht Từ liên quan Gần nghĩa信息传视 · 信息图形 · 信息技术 · 信息时代 · 信息灵通 · 信息管理 · 信息系统 · 信息茧房