拜訪信息 bài fǎng xìn xī · bái phóng tín tức Hán Việt: bái phóng tín tức · Pinyin: bài fǎng xìn xī Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 訪 (phóng) + 信 (tín) + 息 (tức)Pinyinbài fǎng xìn xīHán Việtbái phóng tín tứcCấu tạo拜 + 訪 + 信 + 息 · bái + phóng + tín + tức nghĩa thành phần: bái + phóng + tín + tức