拜讀大作 bái độc đại tác Hán Việt: bái độc đại tác Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 讀 (độc) + 大 (đại) + 作 (tác)Hán Việtbái độc đại tácCấu tạo拜 + 讀 + 大 + 作 · bái + độc + đại + tác nghĩa thành phần: bái + độc + đại + tác Nghĩa EngCihui 拜讀大作 àidúdàzuò f.e. <court.> have the pleasure of perusing your work