拜賜之師 bài cì zhī shī · bái tứ chi sư Hán Việt: bái tứ chi sư · Pinyin: bài cì zhī shī Tổng quan Cấu tạo: 拜 (bái) + 賜 (tứ) + 之 (chi) + 師 (sư)Pinyinbài cì zhī shīHán Việtbái tứ chi sưCấu tạo拜 + 賜 + 之 + 師 · bái + tứ + chi + sư nghĩa thành phần: bái + tứ + chi + sư