拜金主義

bài jīn zhǔ yì bái kim chủ nghĩa

Hán Việt: bái kim chủ nghĩa · Pinyin: bài jīn zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa sùng bái tiền bạc

Cấu tạo: (bái) + (kim) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa sùng bái tiền bạc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 行事作為以崇拜金錢為中心。如:「他是個典型的拜金主義者,認為只有錢可以解決事情。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 崇拜金钱,认为金钱高于一切的价值观念。

Eng

  • CC-CEDICT money worship
  • Cihui money worship