擬不於倫

nǐ bù yú lún nghĩ bất vu luân

Hán Việt: nghĩ bất vu luân · Pinyin: nǐ bù yú lún

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (bất) + (vu) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拟:比拟;伦:同类。指不以同类或同等事物来比拟。比拟失当。