拟人格化

nghĩ nhân cách hóa

Hán Việt: nghĩ nhân cách hóa

Tổng quan

Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 人 (nhân) + 格 (cách) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhân cách hóa
  • Biên soạn appersonification

Eng

  • Cihui 擬人格化 ǐréngéhuà n. <psy.> appersonification

Từ liên quan

Gần nghĩa

拟人化 · 拟人法 · 拟人论 · 拟人必于其伦 · 拟人必以其伦 · 拟人化美少女