擬侵填體 nghĩ xâm điền thể Hán Việt: nghĩ xâm điền thể Tổng quan Cấu tạo: 擬 (nghĩ) + 侵 (xâm) + 填 (điền) + 體 (thể)Hán Việtnghĩ xâm điền thểCấu tạo擬 + 侵 + 填 + 體 · nghĩ + xâm + điền + thể nghĩa thành phần: nghĩ + xâm + điền + thể Nghĩa EngCihui tylosoid