擬規畫圓

nǐ guī huà yuán nghĩ quy họa viên

Hán Việt: nghĩ quy họa viên · Pinyin: nǐ guī huà yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩ) + (quy) + (họa) + (viên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓依样模仿。
  • Tân Hoa Tự Điển 按照圆规画圆形。比喻照老规矩办事,不知道变通。

Eng

  • Cihui 擬規畫圓 ǐguīhuàyuán f.e. stick slavishly to convention