揀了芝麻 giản liễu chi ma Hán Việt: giản liễu chi ma Tổng quan Cấu tạo: 揀 (giản) + 了 (liễu) + 芝 (chi) + 麻 (ma)Hán Việtgiản liễu chi maCấu tạo揀 + 了 + 芝 + 麻 · giản + liễu + chi + ma nghĩa thành phần: giản + liễu + chi + ma Nghĩa EngCihui penny wise and pound foolish