揀精挑肥 giản tinh thiêu phì Hán Việt: giản tinh thiêu phì Tổng quan Cấu tạo: 揀 (giản) + 精 (tinh) + 挑 (thiêu) + 肥 (phì)Hán Việtgiản tinh thiêu phìCấu tạo揀 + 精 + 挑 + 肥 · giản + tinh + thiêu + phì nghĩa thành phần: giản + tinh + thiêu + phì Nghĩa EngCihui 揀精挑肥 iǎnjīngtiāoféi f.e. be picky and choosy