擁上心來

ủng thượng tâm lai

Hán Việt: ủng thượng tâm lai

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (thượng) + (tâm) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擁上心來 ōngshàng xīn lái v.p. well up (of memories/etc.)