擁兵自衛

ủng binh tự vệ

Hán Việt: ủng binh tự vệ

Tổng quan

Cấu tạo: (ủng) + (binh) + (tự) + (vệ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 擁兵自衛 ōngbīngzìwèi f.e. maintain an army for personal safety