擁塞之物 ủng tắc chi vật Hán Việt: ủng tắc chi vật Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 塞 (tắc) + 之 (chi) + 物 (vật)Hán Việtủng tắc chi vậtCấu tạo擁 + 塞 + 之 + 物 · ủng + tắc + chi + vật nghĩa thành phần: ủng + tắc + chi + vật Nghĩa EngCihui jam