擁彗先驅 yōng huì xiān qū · ủng tuệ tiên khu Hán Việt: ủng tuệ tiên khu · Pinyin: yōng huì xiān qū Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 彗 (tuệ) + 先 (tiên) + 驅 (khu)Pinyinyōng huì xiān qūHán Việtủng tuệ tiên khuCấu tạo擁 + 彗 + 先 + 驅 · ủng + tuệ + tiên + khu nghĩa thành phần: ủng + tuệ + tiên + khu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 彗:扫帚。手持扫帚,为贵宾在前面扫地引路。形容待客之礼极为诚敬。