擁彗清道 yōng huì qīng dào · ủng tuệ thanh đạo Hán Việt: ủng tuệ thanh đạo · Pinyin: yōng huì qīng dào Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 彗 (tuệ) + 清 (thanh) + 道 (đạo)Pinyinyōng huì qīng dàoHán Việtủng tuệ thanh đạoCấu tạo擁 + 彗 + 清 + 道 · ủng + tuệ + thanh + đạo nghĩa thành phần: ủng + tuệ + thanh + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 拥:抱持;彗:扫帚。手拿扫帚,清扫道路。表示对来访者的敬意。