拥抱亲吻 yōng bào qīn wěn·ủng bão thân vẫn Hán Việt: ủng bão thân vẫn · Pinyin: yōng bào qīn wěn Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 抱 (bão) + 親 (thân) + 吻 (vẫn)Pinyinyōng bào qīn wěnHán Việtủng bão thân vẫnTừ loạiđộngCấu tạo擁 + 抱 + 親 + 吻 · ủng + bão + thân + vẫn nghĩa thành phần: ủng + bão + thân + vẫn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ôm hônĐứcHandedict schmusen Từ liên quan Gần nghĩa拥抱者