拥挤时间

ủng tễ thì gian

Hán Việt: ủng tễ thì gian

Tổng quan

Cấu tạo: 擁 (ủng) + 擠 (tễ) + 時 (thì) + 間 (gian)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giờ cao điểm

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi the rush hours

Eng

  • Cihui the rush hours

Từ liên quan

Gần nghĩa

拥挤不堪 · 拥挤喧嚷 · 时间区间 · 时间序列 · 时间损失 · 时间测定 · 时间简史 · 时间紧迫