擁擠時間 ủng tễ thì gian Hán Việt: ủng tễ thì gian Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 擠 (tễ) + 時 (thì) + 間 (gian)Hán Việtủng tễ thì gianCấu tạo擁 + 擠 + 時 + 間 · ủng + tễ + thì + gian nghĩa thành phần: ủng + tễ + thì + gian Nghĩa EngCihui the rush hours