擁爐賞雪 ủng lô thưởng tuyết Hán Việt: ủng lô thưởng tuyết Tổng quan Cấu tạo: 擁 (ủng) + 爐 (lô) + 賞 (thưởng) + 雪 (tuyết)Hán Việtủng lô thưởng tuyếtCấu tạo擁 + 爐 + 賞 + 雪 · ủng + lô + thưởng + tuyết nghĩa thành phần: ủng + lô + thưởng + tuyết Nghĩa EngCihui 擁爐賞雪 ōnglúshǎngxuě f.e. enjoy the view of snow by the fireplace